rộn rực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác bồn chồn, nôn nao, xao xuyến mạnh mẽ trong lòng: "Rộn rực" diễn tả một trạng thái cảm xúc sôi nổi, khó kiềm chế, thường là sự phấn khích, mong chờ hoặc một niềm xúc động mãnh liệt từ bên trong.
- Cảm giác nóng nảy, bứt rứt khó chịu trong người: "Rộn rực" cũng có thể chỉ một cảm giác vật lý khó chịu, thường do ảnh hưởng của chất kích thích (như rượu) hoặc thời tiết, khiến người ta cảm thấy bồn chồn, nóng nảy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lòng cô rộn rực niềm vui khi nhận được tin nhắn. (Trong lòng cô ấy trào dâng một niềm vui khó tả khi nhận được tin nhắn.)
- Trời nóng khiến người anh rộn rực, khó chịu. (Thời tiết nóng nực khiến anh ấy cảm thấy bứt rứt, khó chịu.)
- Nghe tiếng pháo hoa, lòng tôi rộn rực đón chào năm mới. (Nghe tiếng pháo hoa, lòng tôi tràn ngập cảm xúc háo hức đón chào năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rộn rực trong lòng": Cụm từ nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt xuất phát từ nội tâm.
- Cô ấy rộn rực trong lòng khi nghĩ đến chuyến đi sắp tới. (Cô ấy cảm thấy vô cùng háo hức trong lòng khi nghĩ đến chuyến đi sắp tới.)
"Người rộn rực": Diễn tả trạng thái khó chịu, bồn chồn về mặt thể chất.
- Uống ly cà phê đặc quá, giờ người tôi rộn rực không ngủ được. (Uống ly cà phê quá đặc, bây giờ người tôi bồn chồn không thể ngủ được.)
Biến thể và từ gần giống
Rộn rạo (tính từ): Gần nghĩa với "rộn rực", chỉ cảm giác bồn chồn, khó chịu, thường dùng trong văn chương.
- Tiếng ve kêu râm ran khiến lòng người rộn rạo. (Tiếng ve kêu râm ran khiến lòng người bồn chồn.)
Bồn chồn (tính từ): Chỉ trạng thái lo lắng, đứng ngồi không yên.
- Nôn nao (tính từ): Chỉ cảm giác xúc động, bồi hồi, thường là trước một sự kiện quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Xao xuyến: Cảm động, bồi hồi.
- Bứt rứt: Cảm giác khó chịu, day dứt trong lòng.
- Náo nức: Phấn khởi, háo hức (thường về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Bình thản: Thản nhiên, không xúc động.
- Lặng lẽ: Yên tĩnh, không náo nhiệt.
- Điềm tĩnh: Bình tĩnh, không bối rối.
Thành ngữ liên quan
- Lòng rộn rực như lửa đốt: Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh cảm giác nóng nảy, sốt ruột đến cực độ.
- Chờ tin thi, lòng nó rộn rực như lửa đốt. (Chờ đợi tin thi cử, lòng nó nóng nảy như có lửa đốt.)
- Nh. Rộn rạo, ngh.1: Uống nhiều rượu thấy người rộn rực.